khỉ cộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài khỉ lớn hình người, lông đen, sống ở các rừng rậm: "khỉ cộc" là tên gọi dân gian để chỉ một loài linh trưởng lớn, có hình dáng giống người, bộ lông màu đen và sinh sống chủ yếu trong các khu rừng rậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân tộc trong rừng kể rằng họ thỉnh thoảng bắt gặp khỉ cộc.
- Khỉ cộc là một loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng hú của khỉ cộc": dùng để miêu tả âm thanh đặc trưng, to và vang xa của loài vật này trong rừng.
- Đêm khuya trong rừng, tiếng hú của khỉ cộc nghe rất ghê rợn.
Biến thể và từ gần giống
- Vượn đen: Tên gọi khác chính xác hơn về mặt phân loại học cho loài động vật này.
- Chà vá: Tên gọi một nhóm linh trưởng khác ở Việt Nam, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong cách gọi dân gian.
Từ đồng nghĩa
- Vượn: Từ chung để chỉ các loài linh trưởng không đuôi, hình dáng gần giống người.
- Khỉ hình người: Cụm từ miêu tả đặc điểm ngoại hình.
Thành ngữ liên quan
- "Nhanh như khỉ cộc": Thành ngữ dân gian ví sự nhanh nhẹn, thoắt ẩn thoắt hiện (dựa trên đặc tính sống trong rừng sâu của loài vật này).
- Nó chạy vào rừng, nhanh như khỉ cộc, biến mất tăm.
- Loài khỉ lớn hình người, lông đen, sống ở các rừng rậm.